menu_book
見出し語検索結果 "thầy bói" (1件)
thầy bói
日本語
名占い師
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
swap_horiz
類語検索結果 "thầy bói" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thầy bói" (2件)
Nhìn ảnh cũ tôi thấy bồi hồi.
古い写真を見て懐かしい気持ちになった。
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)