ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thầy bói" (1件)
thầy bói
日本語
名占い師
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
類語検索結果 "thầy bói" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thầy bói" (2件)
Nhìn ảnh cũ tôi thấy bồi hồi.
古い写真を見て懐かしい気持ちになった。
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
